THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ GIÁ TRỊ CAO HIOKI SM7110
Loading...

Tổng tiền:

Loading...

Danh mục sản phẩm

Loading...

Sản phẩm hot

yunica.vn

THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ GIÁ TRỊ CAO HIOKI SM7110

Liên hệ
SM7110
HIOKI
Còn hàng

"Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất."

  • Chia sẻ qua viber bài: THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ GIÁ TRỊ CAO HIOKI SM7110
  • Chia sẻ qua reddit bài:THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ GIÁ TRỊ CAO HIOKI SM7110

THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ GIÁ TRỊ CAO HIOKI SM7110

HẠNG MỤCTHÔNG SỐ
Số kênh1 kênh (1 ch)
Đo dòng điện DC20 pA (độ phân giải 0,1 fA), độ chính xác ±(2,0 % giá trị đọc + 30 digit)
 200 pA (1,0 fA), ±(1,0 % giá trị đọc + 30 digit)
 2 nA (10 fA), ±(0,5 % giá trị đọc + 20 digit)
 20 nA (100 fA), ±(0,5 % giá trị đọc + 10 digit)
 200 nA (1 pA), ±(0,5 % giá trị đọc + 10 digit)
 2 μA (10 pA), ±(0,5 % giá trị đọc + 10 digit)
 20 μA (100 pA), ±(0,5 % giá trị đọc + 10 digit)
 200 μA (1 nA), ±(0,5 % giá trị đọc + 10 digit)
 *2 mA (1 nA), ±(0,5 % giá trị đọc + 30 digit)
Điều kiện áp dụng độ chính xác(1) Tốc độ đo SLOW2 (thời gian tích hợp nội bộ 13PLC)
 (2) Ở nhiệt độ 23 °C ±5 °C và độ ẩm 85% RH
 (3) Thang 2 mA chỉ áp dụng ở tốc độ đo FAST
Khả năng đo điện trở1 × 10³ Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω
Ghi chú đo điện trởĐộ chính xác đo điện trở được xác định bởi độ chính xác của thang đo dòng điện và độ chính xác cài đặt điện áp
Dải điện áp cài đặt (Độ chính xác)0,1 đến 100,0 V, độ phân giải 100 mV, độ chính xác ±0,1 % giá trị cài đặt ±0,05 % toàn thang (f.s.)
 100,1 đến 1000 V, độ phân giải 1 V, độ chính xác ±0,1 % giá trị cài đặt ±0,05 % toàn thang (f.s.)
Giới hạn dòng (Current Limiter)0,1 đến 250,0 V: 5 / 10 / 50 mA
 251 đến 1000 V: 5 / 10 mA
 Đến 2000 V: 1,8 mA
Cài đặt thời gian đoĐộ trễ (Delay): 0 đến 9.999 mili giây (ms)
Chức năngBộ so sánh (Comparator)
 Lấy giá trị trung bình (Averaging)
 Tự hiệu chuẩn (Self-calibration)
 Hiệu chỉnh điện dung hở của jig (đồ gá)
 Hiệu chỉnh chiều dài cáp
 Đo điện trở bề mặt (Surface resistivity)
 Đo điện trở thể tích (Volume resistivity)
 Giám sát điện áp (Voltage monitor)
 Kiểm tra tiếp xúc (Contact check)
Chức năng lập trìnhCó thể lập trình 10 kiểu xả điện, nạp điện, đo và trình tự đo (các mẫu chu trình xả điện)
Màn hình hiển thịLCD (8 dòng × 30 ký tự), có đèn nền, đèn cảnh báo điện áp cao
Giao tiếpUSB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (có thể chuyển đổi NPN/PNP)
Nguồn cấp100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, 45 VA
Kích thước & khối lượng330 mm (12,99 in) (R) × 80 mm (3,15 in) (C) × 450 mm (17,72 in) (S), 5,9 kg (208,1 oz)
Phụ kiện đi kèm (SM7110)Dây nguồn ×1; Hướng dẫn sử dụng ×1; CD-R (Hướng dẫn lệnh truyền thông và driver USB) ×1; Đầu nối EXT I/O (đầu đực) ×1; Short plug ×1

Tags

Sản phẩm liên quan