Liên hệ
THIẾT BỊ ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3333
Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.
- SP

THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN HIOKI IR3455
| Thông số | |
|---|---|
| Điện áp thử nghiệm | 250 V đến 5.00 kV DC (Có thể điều chỉnh bước 25 V từ 250 V đến 1 kV và bước 100 V từ 1 kV đến 5 kV) |
| Dải đo | 0.00 MΩ đến 500 GΩ (250 V) 0.00 MΩ đến 1.00 TΩ (500 V) 0.00 MΩ đến 2.00 TΩ (1 kV) 0.00 MΩ đến 5.00 TΩ (2.5 kV) 0.00 MΩ đến 10.0 TΩ (5 kV) |
| Dòng đo | 1 mA (250 V đến 1.00 kV) 0.5 mA (1.10 kV đến 2.50 kV) 0.25 mA (2.60 kV đến 5.00 kV) Dòng ngắn mạch: ≤ 2 mA |
| Dải điện trở | 10 MΩ đến 10 TΩ, 7 thang đo (tự động chuyển thang) |
| Độ chính xác | ±5% giá trị đọc ±5 chữ số đến [Điện áp thử nghiệm/Điện trở đo tại 100 nA] ±20% giá trị đọc ±5 chữ số từ [Điện áp thử nghiệm/Điện trở đo tại 100 nA] đến [Điện áp thử nghiệm/Điện trở đo tại 1 nA] hoặc 500 GΩ ±30% giá trị đọc ±50 chữ số từ [Điện áp thử nghiệm/Điện trở đo tại 1 nA] hoặc 501 GΩ đến 9.99 TΩ |
| Đo dòng rò | 1.00 nA đến 1.20 mA, 6 thang đo (dòng phát sinh khi tạo điện áp thử nghiệm) |
| Độ chính xác đo dòng rò | ±2.5% giá trị đọc ±5 chữ số (thang 1 mA); các thang khác xem catalogue đầy đủ |
| Đo điện áp | ±50 V đến ±1.00 kV DC 50 V đến 750 V AC (50/60 Hz) Độ chính xác: ±5% giá trị đọc ±5 chữ số Điện trở đầu vào: khoảng 10 MΩ |
| Đo nhiệt độ | -10.0 ˚C đến 70.0 ˚C, 3 thang đo (dùng với cảm biến tùy chọn) |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±1.0 ˚C (0.0 ˚C đến 40.0 ˚C); các dải khác xem catalogue đầy đủ |
| Chức năng khác | Chẩn đoán cách điện (bù nhiệt độ, hiển thị PI/DAR, kiểm tra điện áp bậc thang), lưu dữ liệu, giao tiếp USB 2.0 (phần mềm PC), tự động xả điện, cảnh báo dây dẫn đang mang điện, v.v. |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số, tối đa 999 chữ số, có đèn nền; hiển thị biểu đồ thanh |
| Nguồn cấp | Pin kiềm LR6 (AA) ×6; pin sạc 9459; bộ chuyển đổi AC 9753 hoặc 9418-15 (100 – 240 VAC) |
| Thời gian sử dụng liên tục | [LR6] 5 giờ; [9459] 9 giờ (phát 5 kV, đầu cực +/- mở) |
| Kích thước & khối lượng | 260 mm (R) × 250.6 mm (C) × 119.5 mm (S); 2.8 kg |
| Phụ kiện | Dây đo 9750-01 ×1; 9750-02 ×1; 9750-03 ×1 Kẹp cá sấu 9751-01 ×1; 9751-02 ×1; 9751-03 ×1 Hướng dẫn sử dụng ×1 Pin kiềm LR6 (AA) ×6 Cáp USB ×1 Phần mềm PC (CD-R) ×1 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP